Mở cửa: 8:00–21:00 T2–T7 | 17:00–21:00 CN
Kiến thức · Đặt hàng

Gửi bản vẽ thế nào để báo giá ép nhựa nhanh

Phần lớn thời gian chờ báo giá không nằm ở chỗ xưởng tính toán, mà ở những vòng hỏi đi hỏi lại vì thông tin gửi sang còn thiếu. Bài này liệt kê đúng những gì cần gửi ngay từ đầu.

Gian khuôn tại xưởng Nhựa Trung Hưng — nơi bản vẽ của khách được đọc và triển khai thành khuôn
Đặt hàng · Cập nhật 07/09/2026 · 6 phút đọc

Câu trả lời ngắn

Gửi được bốn thứ là xưởng tính được: sản phẩm hình dạng và kích thước ra sao, dự định làm bằng nhựa gì, cần khoảng bao nhiêu, và đã có khuôn hay chưa. Sau khi nhận đủ bốn thông tin này, xưởng thường phản hồi sơ bộ trong 1–2 ngày làm việc. Sẵn mẫu thật thì gửi mẫu là gọn nhất — cân lên là có trọng lượng thật, khỏi phải ước lượng.

Thiếu một trong bốn, việc không dừng lại nhưng sẽ chậm: xưởng phải hỏi lại, khách trả lời, rồi mới tính tiếp — mỗi vòng có thể làm chậm thêm 1–2 ngày. Hình thức bản vẽ ít quan trọng hơn việc cung cấp đủ thông tin. Ảnh chụp kèm vài số đo vẫn tính được; ngược lại, file 3D rất chuẩn mà không kèm sản lượng thì vẫn phải hỏi lại.

Bốn thông tin quyết định tốc độ báo giá

1. Hình dạng và kích thước. Có mẫu thật thì gửi mẫu là gọn nhất. Không có mẫu thì file 3D, bản vẽ 2D ghi đủ kích thước, hoặc ảnh chụp mẫu cũ đều dùng được. Điều xưởng cần biết là kích thước bao ngoài, độ dày thành sản phẩm, trọng lượng nếu cân được, và những chỗ đặc biệt như ren, gờ ngược, lỗ xuyên ngang.

2. Vật liệu và màu. Nếu đã biết là PP, ABS, POM hay PA thì nói luôn. Chưa biết cũng cứ nói rõ là chưa biết, kèm theo sản phẩm dùng vào việc gì — để trong nhà hay ngoài trời, có đựng nóng không, có chịu lực hay va đập không. Từ công dụng, xưởng đề xuất được dòng nhựa hợp lý. Màu sắc nói sớm cũng có lợi, vì cách pha màu ảnh hưởng tới chi phí và độ đồng đều giữa các lô.

3. Sản lượng dự kiến. Theo tháng hoặc theo năm, con số ước lượng cũng được. Đây là thông tin hay bị bỏ qua nhất mà lại ảnh hưởng nhiều nhất: sản lượng quyết định khuôn nên làm mấy lòng, dùng loại thép nào, và đơn giá mỗi sản phẩm rơi vào khoảng nào. Không có nó, xưởng chỉ báo được phần khuôn chứ chưa báo được giá sản phẩm.

4. Tình trạng khuôn. Ba trường hợp cho ba hướng khác nhau: chưa có khuôn, đã có khuôn đang gửi ở nơi khác, hoặc từng đặt tại xưởng nên khuôn còn lưu trong kho. Nếu đã có khuôn cũ, gửi kèm ảnh khuôn và kích thước tấm khuôn để xưởng xem có lắp được lên máy hiện có không.

Máy CNC đang phay chi tiết khuôn ép nhựa tại xưởng Nhựa Trung Hưng
Bản vẽ gửi sang cuối cùng trở thành đường chạy dao trên máy. Càng rõ từ đầu, càng ít phải sửa về sau.

Gửi dạng nào cũng nhận được

Xưởng nhận đủ dạng. Khác nhau nằm ở chỗ dạng nào cho biết ngay trọng lượng và kích thước thật của sản phẩm — trọng lượng cho biết lượng nhựa cần dùng và giúp chọn máy sơ bộ. Cỡ máy chốt lại còn tùy diện tích chiếu của sản phẩm lên mặt phân khuôn, áp suất ép cần thiết, kích thước khuôn và hành trình mở khuôn:

  • Mẫu thật — dễ báo giá nhất. Cân lên là ra trọng lượng thật, cầm lên là thấy độ dày, bề mặt và cách lắp ghép, không phải ước lượng gì cả. Việc đo lại từng kích thước và dựng 3D chỉ phục vụ khâu làm khuôn, để bàn sau khi hai bên đã chốt hướng.
  • File 3D (STEP, IGES) — không có mẫu thì đây là dạng thuận nhất. Mở ra là thấy hình khối, độ dày và các chỗ khó. Mô hình cho ra thể tích, ghép thêm loại nhựa định dùng — hoặc khối lượng riêng của nhựa đó — mới ước tính được trọng lượng sản phẩm.
  • File 2D (PDF, DWG) — dùng tốt nếu ghi đủ kích thước chính và độ dày thành. Với chi tiết nhiều mặt cong hoặc kết cấu phức tạp, bản 2D thường phải hỏi thêm.
  • Bản vẽ tay hoặc ảnh chụp — đủ để trao đổi bước đầu và biết hướng đi. Chụp thêm một tấm có đặt thước hoặc vật quen thuộc bên cạnh để thấy được cỡ thật; nếu cân được thì cho luôn số cân.

Chưa có mẫu của mình thì tìm một mẫu gần giống. Ngoài thị trường thường đã có sản phẩm na ná thứ mình định làm — kiếm một cái gửi cho xưởng, nói rõ chỗ nào giữ nguyên, chỗ nào muốn đổi: to hơn, dày hơn, bỏ quai, thêm nắp. Cách này nhẹ cho cả hai bên, vì xưởng có vật thật để cân đo thay cho lời tả.

Gửi được cả mẫu lẫn file là tốt nhất: mẫu để cân đo, file để làm việc tiếp khi vào khuôn.

Những chỗ thiếu hay làm chậm báo giá

Đây là các mục thường không có trên bản vẽ khách gửi, và gần như lần nào cũng phải hỏi lại:

  • Độ dày thành sản phẩm — ảnh hưởng trực tiếp tới khối lượng nhựa, chu kỳ ép và nguy cơ cong vênh.
  • Chiều rút khuôn và gân tăng cứng — nếu bản vẽ chưa có, xưởng sẽ đề xuất; nói trước là chấp nhận điều chỉnh thì nhanh hơn.
  • Mặt nào là mặt nhìn thấy — quyết định đặt miệng phun và chốt đẩy ở đâu, cũng như cách xử lý vết giao của hai dòng nhựa.
  • Dung sai ở đâu là quan trọng — không phải kích thước nào cũng cần chặt như nhau; chỉ ra vài chỗ then chốt là đủ.
  • Yêu cầu bề mặt — bóng, nhám, sần, hay có in chữ và logo.
  • Chi tiết lắp với bộ phận khác — nếu sản phẩm phải khớp với một chi tiết sẵn có, gửi kèm chi tiết đối ứng hoặc kích thước của nó.

Không cần chuẩn bị đủ hết mới gửi. Cứ gửi phần đang có và ghi rõ phần nào chưa quyết — xưởng sẽ hỏi đúng vào chỗ còn thiếu thay vì hỏi lan man.

Gửi đi đâu

Email osa@trunghungplastic.com hoặc Zalo theo số 0903 998 338. File 3D nên nén lại trước khi gửi; nếu nặng quá thì gửi liên kết tải về. Mẫu thật gửi tới xưởng ở 693 Hương Lộ 2, KP3, P. Bình Trị Đông A, Q. Bình Tân, TP.HCM — nhắn một câu trước khi gửi để bên nhận biết mà chờ.

Kèm theo file, viết ngắn vài dòng theo khung này là đủ:

  • Sản phẩm là gì, dùng vào việc gì
  • Có mẫu thật không, mẫu nặng khoảng bao nhiêu
  • Kích thước bao ngoài khoảng bao nhiêu
  • Nhựa dự định dùng, màu gì (chưa biết thì ghi chưa biết)
  • Số lượng dự kiến theo tháng hoặc theo năm
  • Đã có khuôn chưa, khuôn đang ở đâu
  • Khi nào cần hàng

Sau khi gửi, xưởng làm gì

Bộ phận kỹ thuật đọc tài liệu, đối chiếu với máy móc và khuôn hiện có, rồi trả lời hai việc: sản phẩm này làm được không, và nếu làm thì theo phương án nào. Phần nào còn thiếu sẽ được hỏi gọn trong một lần thay vì rải ra nhiều vòng.

Đề xuất gửi lại thường gồm cả những điểm rủi ro đã nhìn thấy trước, không chỉ có giá — vì các điểm đó mới là chỗ hay phát sinh chi phí về sau. Muốn biết xưởng xem xét những gì ở bước này, đọc thêm bài Những yếu tố cần đánh giá trước khi triển khai khuôn ép nhựa OEM. Còn phần con số thì có hai bài liên quan trực tiếp: Chi phí làm khuôn ép nhựa phụ thuộc những gìĐặt ép nhựa cần số lượng tối thiểu bao nhiêu.

Có bản vẽ hoặc mẫu cần báo giá?

Gửi qua email hoặc Zalo kèm sản lượng dự kiến — sau khi nhận đủ thông tin, phản hồi sơ bộ thường trong 1–2 ngày làm việc.