Vì sao không có "giá khuôn chung"
Câu hỏi xưởng nhận nhiều nhất khi khách bắt đầu một dự án OEM là: "Làm khuôn hết bao nhiêu tiền?" — và câu trả lời trung thực luôn là: tùy sản phẩm. Hai chiếc khuôn trông tương tự nhau có thể chênh nhau nhiều lần chi phí, vì tiền khuôn không nằm ở vẻ ngoài mà nằm ở kích thước, kết cấu bên trong, loại thép và độ hoàn thiện bề mặt.
Vì vậy, thay vì đưa một con số chung dễ gây hiểu nhầm, bài này giải thích các yếu tố cấu thành chi phí — để khi nhận báo giá, khách hiểu mình đang trả tiền cho cái gì, và biết cách điều chỉnh yêu cầu để chi phí hợp với sản lượng dự kiến.
Sáu yếu tố quyết định chi phí khuôn
1. Kích thước sản phẩm. Sản phẩm càng lớn thì khối thép làm khuôn càng lớn, thời gian phay càng dài, và khuôn phải lắp lên máy ép tải trọng cao hơn. Đây là yếu tố nền — quyết định "hạng cân" của khuôn ngay từ đầu.
2. Số lòng khuôn (số sản phẩm mỗi lần ép). Khuôn 1 lòng rẻ nhất nhưng mỗi chu kỳ ép chỉ ra một sản phẩm. Khuôn nhiều lòng đắt hơn đáng kể — nhiều lòng hơn là nhiều khối gia công chính xác hơn — nhưng chia nhỏ chi phí ép cho từng sản phẩm. Chọn số lòng là bài toán cân đối với sản lượng, nói kỹ ở phần sau.
3. Kết cấu khuôn. Sản phẩm có gờ ngang, lỗ bên hông hoặc ren cần cơ cấu lõi trượt (slider/lifter) để rút chi tiết ra khỏi khuôn. Mỗi cơ cấu như vậy thêm chi phí thiết kế, gia công và bảo trì. Sản phẩm hình học đơn giản, mở khuôn theo một hướng là loại khuôn tiết kiệm nhất.
4. Kênh dẫn nhựa. Kênh dẫn nguội (cold runner) phổ thông, chi phí thấp, phù hợp phần lớn dự án. Kênh dẫn nóng (hot runner) đắt hơn nhiều nhưng tiết kiệm vật liệu mỗi chu kỳ — chỉ đáng đầu tư khi sản lượng lớn.
5. Thép làm khuôn. Xưởng thường dùng P20 cho khuôn phổ thông, NAK80 khi bề mặt cần hoàn thiện cao, S136 cho dự án dùng vật liệu có tính ăn mòn. Thép tốt hơn đắt hơn, đổi lại tuổi thọ khuôn và chất lượng bề mặt cao hơn — lựa chọn tùy sản lượng cam kết.
6. Hoàn thiện bề mặt. Bóng gương, mờ kỹ thuật hay tạo vân (texture) đều là công đoạn riêng sau phay. Bề mặt khuôn quyết định bề mặt sản phẩm, nên yêu cầu thẩm mỹ càng cao thì công hoàn thiện càng nhiều.
Bài toán cân đối: tiền khuôn và đơn giá sản phẩm
Chi phí một dự án ép nhựa gồm hai phần tách biệt: tiền khuôn trả một lần và đơn giá sản phẩm theo số lượng. Hai phần này kéo ngược nhau:
- Khuôn rẻ (1 lòng, kênh dẫn nguội, thép phổ thông) → đầu tư ban đầu thấp, nhưng đơn giá từng sản phẩm cao hơn và năng suất thấp hơn.
- Khuôn đầu tư kỹ (nhiều lòng, có thể dùng kênh dẫn nóng) → đầu tư ban đầu cao, nhưng đơn giá từng sản phẩm giảm rõ khi sản lượng lớn.
Không có phương án đúng cho mọi trường hợp — chỉ có phương án hợp với sản lượng dự kiến. Đơn hàng vài nghìn cái một năm thường không đáng đầu tư kênh dẫn nóng; đơn hàng ổn định hàng chục nghìn cái thì khuôn nhiều lòng nhanh chóng lấy lại phần chênh lệch. Khi báo giá, đội kỹ thuật của xưởng thường tính giúp khách cả hai phương án để so sánh.
Mô hình đồng đầu tư khuôn
Với những dự án phù hợp, xưởng có mô hình đồng đầu tư khuôn — chi phí khuôn được chia sẻ linh hoạt giữa xưởng và bên đặt hàng thay vì khách trả toàn bộ ngay từ đầu. Điều kiện và tỷ lệ cụ thể tùy dự án và sản lượng cam kết, được thống nhất rõ trong hợp đồng trước khi làm khuôn.
Quy trình báo giá tại Nhựa Trung Hưng
Để nhận báo giá, khách gửi bản vẽ kỹ thuật (STEP, IGES, STL hoặc PDF) hoặc mẫu sản phẩm thật. Từ đó quy trình diễn ra như sau:
- Đánh giá khả thi — đội kỹ thuật xem hình học, vật liệu đề xuất và sản lượng dự kiến; phản hồi sơ bộ thường trong 1–2 ngày làm việc.
- Thống nhất phương án khuôn — số lòng, loại kênh dẫn, thép khuôn, hoàn thiện bề mặt; đây chính là lúc các yếu tố chi phí ở trên được chốt.
- Báo giá đầy đủ — gồm chi phí khuôn và đơn giá sản phẩm theo từng mức sản lượng, để khách nhìn được tổng chi phí dự án.
- Làm khuôn — khuôn có thể làm tại xưởng với 4 máy CNC nội bộ (khuôn tiêu chuẩn khoảng 7 đến 14 ngày) hoặc phối hợp đơn vị ngoài tùy độ phức tạp và lịch sản xuất.
- Ép thử và duyệt mẫu — các mẻ ép thử (T0, T1…) để chỉnh khuôn; khách ký duyệt mẫu trước khi sản xuất hàng loạt. Chi phí ép thử nằm trong phạm vi đã báo giá, không phát sinh bất ngờ.
Ai giữ khuôn, và khuôn được lưu thế nào
Sau khi dự án chạy, khuôn được bảo quản trong kho khuôn của xưởng, sẵn sàng lắp lại máy khi khách đặt đơn lặp lại — khách không phải trả tiền khuôn lần nữa cho cùng sản phẩm. Quyền sở hữu khuôn và chính sách lưu khuôn dài hạn được thống nhất rõ trong hợp đồng ngay từ đầu, để cả hai bên yên tâm trong suốt vòng đời sản phẩm.
Gửi yêu cầu thế nào để được báo giá nhanh
Báo giá nhanh hay chậm phụ thuộc phần lớn vào thông tin khách cung cấp ban đầu. Một yêu cầu đầy đủ gồm:
- Bản vẽ kỹ thuật (STEP, IGES, STL, PDF) — hoặc mẫu thật nếu chưa có bản vẽ
- Vật liệu mong muốn (PP, PE, ABS, PS, POM…) hoặc mô tả môi trường sử dụng để xưởng tư vấn
- Sản lượng dự kiến — theo tháng hoặc theo năm, con số ước lượng cũng được
- Yêu cầu bề mặt và màu sắc, nếu có
Thiếu thông tin nào, đội kỹ thuật sẽ hỏi lại — nhưng chuẩn bị sẵn giúp rút ngắn đáng kể vòng trao đổi đầu tiên.
Muốn biết chi phí cho sản phẩm của mình?
Gửi bản vẽ hoặc mẫu — đội kỹ thuật phản hồi tính khả thi và phương án khuôn sơ bộ.