Mở cửa: 8:00–21:00 T2–T7 | 17:00–21:00 CN
Kiến thức · Quy trình

Quy trình sản xuất sản phẩm nhựa tại Trung Hưng

Quy trình tổng thể khi tiếp nhận một đơn hàng OEM — từ tiếp nhận yêu cầu đến bàn giao sản phẩm. Chi tiết cụ thể của từng bước được điều chỉnh theo đặc thù dự án.

Khu vực máy ép phun trong xưởng Nhựa Trung Hưng
Quy trình · Cập nhật 16/05/2026 · 7 phút đọc

Bốn giai đoạn lớn của một đơn OEM

Một dự án OEM mới thường đi qua bốn giai đoạn:

  1. Pre-production — tiếp nhận yêu cầu, trao đổi kỹ thuật, báo giá, ký hợp đồng
  2. Tooling — thiết kế và phối hợp làm khuôn
  3. Production — ép thử, duyệt mẫu, sản xuất hàng loạt
  4. Post-production — kiểm tra chất lượng, đóng gói, giao hàng

Thời gian từng giai đoạn phụ thuộc độ phức tạp dự án, mức độ sẵn có của vật liệu và lịch sản xuất hiện tại của xưởng.

Giai đoạn 1 — Tiếp nhận và trao đổi kỹ thuật

1.1. Tiếp nhận bản vẽ hoặc mẫu

Bên đặt hàng gửi bản vẽ kỹ thuật (STEP, IGES, STL, PDF kỹ thuật) hoặc mẫu sản phẩm vật lý. Khi nhận đủ thông tin, đội kỹ thuật bắt đầu đánh giá tính khả thi.

1.2. Đánh giá khả thi và đề xuất phương án

Đầu ra của bước này gồm:

  • Đánh giá sản phẩm có ép phun được không
  • Đề xuất dải máy ép phù hợp
  • Đề xuất vật liệu kèm lý do
  • Đề xuất số lòng khuôn theo sản lượng dự kiến
  • Đề xuất loại runner (cold / hot) và các kết cấu phụ (slider, lifter) nếu cần

1.3. Báo giá

Báo giá tách thành hai phần: chi phí khuôn (đầu tư một lần) và đơn giá sản phẩm (tính theo sản lượng cam kết). Đính kèm thời gian làm khuôn, thời gian giao đợt đầu, điều khoản thanh toán và bảo hành khuôn.

1.4. Ký hợp đồng

Quy trình chi tiết về tỷ lệ đặt cọc khuôn, điều khoản thanh toán và bảo hành cần được xác nhận theo chính sách hiện hành: [NEEDS REAL DATA — chính sách đặt cọc và thanh toán hiện tại].

Giai đoạn 2 — Phối hợp khuôn

2.1. Thiết kế khuôn

Đội thiết kế vẽ chi tiết: phân khuôn, bố trí lòng, vị trí gating, vị trí runner, đường nước làm mát, vị trí ejector. Bản thiết kế khuôn cuối được duyệt với bên đặt hàng trước khi phay.

2.2. Lựa chọn vật liệu khuôn

Vật liệu khuôn phổ biến trong ngành ép phun:

  • P20 — cho khuôn phổ thông, sản lượng trung bình
  • NAK80 — cho bề mặt cần đánh bóng cao
  • S136 — cho vật liệu có tính ăn mòn
  • H13 — cho khuôn sản lượng rất cao

Lựa chọn cụ thể tùy sản lượng cam kết và yêu cầu bề mặt — được trao đổi với bên đặt hàng trước khi sản xuất khuôn.

2.3. Phay khuôn

Khuôn có thể được làm tại Nhựa Trung Hưng với hệ thống 4 máy CNC nội bộ, hoặc phối hợp với đơn vị bên ngoài tùy độ phức tạp và lịch sản xuất.

Hệ thống 4 máy CNC hỗ trợ quá trình gia công, chỉnh sửa và phối hợp kỹ thuật khuôn trong các dự án sản xuất theo yêu cầu.

Thời gian làm khuôn cụ thể tùy độ phức tạp (số lòng, có/không slider/lifter, có/không hot runner) và được trao đổi trong báo giá: [NEEDS REAL DATA — thời gian làm khuôn theo độ phức tạp].

Giai đoạn 3 — Ép thử và sản xuất

3.1. Ép thử T0, T1, T2…

Mẻ ép thử đầu tiên (T0) chạy ngay sau khi khuôn hoàn thành. Mục đích: kiểm tra khuôn có hoạt động không, sản phẩm có điền đầy không, có hiện tượng flash hay sink mark không.

Các mẻ T1, T2… dùng để chỉnh dần các vấn đề phát sinh: thoát khí, bề mặt khuôn, nhiệt độ ép, thời gian giữ áp.

3.2. Duyệt mẫu cuối

Mẫu của mẻ ép thử cuối được gửi cho bên đặt hàng kiểm tra:

  • Kích thước theo dung sai bản vẽ
  • Trọng lượng (kiểm tra điền đầy)
  • Ngoại quan
  • Chức năng (nếu sản phẩm có yêu cầu lắp ráp hoặc cơ học)

Khi bên đặt hàng ký duyệt, sản phẩm mẫu được lưu làm Golden Sample — dùng để đối chiếu trong sản xuất hàng loạt.

3.3. Sản xuất hàng loạt

Vận hành theo lịch đã thỏa thuận. Kiểm tra chất lượng theo lô — kiểm trọng lượng, kích thước, ngoại quan so với Golden Sample.

Tần suất kiểm và phương pháp lấy mẫu (AQL hoặc % cố định) được thỏa thuận trong hợp đồng theo yêu cầu của bên đặt hàng: [NEEDS REAL DATA — tiêu chuẩn QC nội bộ đang áp dụng].

Giai đoạn 4 — Kiểm tra chất lượng và bàn giao

4.1. Kiểm tra chất lượng tổng

Trước khi đóng gói, lô sản phẩm được kiểm tra theo tiêu chí đã thỏa thuận. Phế phẩm được tách riêng để tái chế hoặc xử lý theo loại vật liệu.

4.2. Đóng gói

Quy cách đóng gói tùy thỏa thuận trong hợp đồng — có thể bao gồm lốc, thùng carton, dán nhãn riêng theo brand, pallet hóa cho đơn hàng số lượng lớn. Phương thức đóng gói cụ thể được xác nhận trước khi sản xuất.

4.3. Giao hàng

Phương thức giao tùy địa điểm và khối lượng đơn hàng — giao tận kho, qua đối tác vận chuyển, hoặc bên đặt hàng tự lấy tại xưởng. Thời gian giao tham khảo: [NEEDS REAL DATA — lead time giao hàng theo khu vực].

4.4. Lưu hồ sơ và khuôn

Hồ sơ đơn hàng được lưu kèm thông số ép, mẫu QC theo lô và chứng từ vật liệu. Khuôn được bảo quản trong kho khuôn của xưởng để sẵn sàng chạy lại khi có đơn lặp lại. Chính sách lưu khuôn cụ thể cần được xác nhận theo từng dự án: [NEEDS REAL DATA — chính sách lưu khuôn dài hạn].

Có dự án OEM cụ thể?

Gửi bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm — đội kỹ thuật phản hồi tính khả thi sơ bộ.