Vì sao phải quan tâm đến mã grade, không chỉ "PP" hay "PE"
Khi nói "làm bằng nhựa PP" hoặc "nhựa PE", đó mới chỉ là họ nhựa. Bên trong mỗi họ có hàng chục mã grade khác nhau — ví dụ PP có loại homopolymer cứng để ép ghế, loại copolymer va đập để làm két, loại sợi để kéo chỉ dệt bao. Chọn sai mã thì sản phẩm có thể giòn, cong vênh, hoặc không đạt độ bền dù vẫn "đúng là PP".
Hai thông số quan trọng nhất trên mọi datasheet hạt nhựa là:
- Chỉ số chảy (MFR / MI, g/10 phút) — đo độ "loãng" của nhựa khi nóng chảy. MFR cao → nhựa chảy dễ, điền khuôn nhanh, hợp sản phẩm thành mỏng/chi tiết phức tạp; MFR thấp → nhựa đặc, bền va đập hơn, hợp thổi rỗng và sản phẩm chịu lực. Với PP đo ở 230°C/2,16kg, với PE đo ở 190°C/2,16kg.
- Khối lượng riêng (Density, g/cm³) — phân biệt các họ PE: LLDPE ~0,915–0,925; HDPE ~0,95–0,96. PP nhẹ nhất, ~0,90.
Các bảng dưới đây là những mã hạt nhựa thường gặp trên thị trường Việt Nam, nhóm theo công năng. Số liệu là giá trị điển hình công bố của nhà sản xuất, mang tính tham khảo — mã và thông số cụ thể cho một dự án luôn được xác nhận lại theo COA/CO-CQ của lô hàng.
Nhóm PP — Polypropylene
PP chia thành ba loại chính theo cấu trúc: homopolymer (cứng, chịu nhiệt tốt), random copolymer (trong, dẻo hơn) và block/impact copolymer (va đập cao, kể cả ở nhiệt độ thấp).
| Mã grade | Loại | MFR (g/10′) | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 5705P | Homopolymer | 15 | Ép phun cứng: nội thất, nắp, hộp, đồ chơi |
| V30G | Homopolymer | ~20 | Đồ gia dụng, sản phẩm thành mỏng |
| F501N | Homopolymer (sợi) | 3,7 | Chỉ dệt/raffia, dây thừng, lưới, bao dệt |
| J-550S | Random copolymer | ~7 | Hộp/khay thực phẩm trong suốt |
| J-350 | Block copolymer | ~10 | Đồ chịu lực, linh kiện, két |
| J340 | Impact copolymer | 1,7 | Két/thùng, hộp, vỏ ắc quy |
| HECO | Impact copolymer | Tùy grade | Xô, két, cản xe, linh kiện |
Chọn PP thế nào: cần cứng và chịu nhiệt (ghế, rổ, thùng) → homopolymer MFR trung bình. Cần trong suốt tiếp xúc thực phẩm → random copolymer. Cần chống nứt vỡ khi rơi/va đập → block/impact copolymer. Cần kéo sợi/dệt bao → grade sợi MFR thấp như F501N.
Nhóm HDPE — Polyethylene tỷ trọng cao
HDPE cứng, kháng hóa chất, tỷ trọng ~0,95–0,96. Trong nhóm này chỉ số chảy quyết định phương pháp gia công: MFR rất thấp (0,3–0,4) dùng thổi rỗng can/thùng/chai; MFR cao hơn (2–8) dùng ép phun nắp và chi tiết.
| Mã grade | Gia công | MFR (g/10′) | Density | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| HHM5502LW | Thổi rỗng | 0,35 | 0,955 | Chai/can, thùng IBC, đồ chơi lớn |
| 5502S | Thổi rỗng | 0,25 | 0,955 | Can/thùng hóa chất |
| HD5502S | Thổi rỗng | 0,35 | 0,955 | Can/thùng/chai ≤ 30L |
| BM1052J | Thổi rỗng (HMW) | 0,38 (5kg) | 0,952 | Thùng/can công nghiệp lớn, ESCR cao |
| H5840B | Thổi rỗng đùn | 0,40 | 0,958 | Chai hóa chất/thực phẩm, đạt FDA |
| IM2050 | Ép phun | 2,1 | 0,953 | Nắp & nút chai nước, nước ngọt |
Chọn HDPE thế nào: làm can/thùng/chai rỗng → chọn grade blow molding MFR thấp; làm nắp chai, chi tiết ép phun → chọn grade injection MFR cao hơn. Với sản phẩm chứa hóa chất/để ngoài trời nên hỏi thêm về ESCR (kháng nứt do ứng suất môi trường).
Nhóm LLDPE — Polyethylene tuyến tính tỷ trọng thấp
LLDPE mềm, dẻo, tỷ trọng ~0,915–0,925. Hai hướng dùng chính: thổi màng (MFR thấp ~2) cho túi/màng bọc, và ép phun (MFR cao ~20) cho chi tiết thành mỏng, nắp, đồ dẻo.
| Mã grade | Gia công | MFR (g/10′) | Density | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 218WJ | Thổi màng | 2 | 0,918 | Màng, túi, màng ghép (có slip/antiblock) |
| LL8420A | Ép phun | 20 | 0,924 | Nắp, đồ gia dụng, thùng rác, masterbatch |
| 24L20 IM | Ép phun | 20 | ~0,924 | Nắp bình 19L, thớt dẻo, hộp gia dụng |
| M2320 | Ép phun / màng | 20 | 0,926 | Nắp chai, sản phẩm ép phun, màng bọc |
| L2420J | Ép phun | 20 | 0,924 | Đồ gia dụng, nắp, masterbatch |
Chọn LLDPE thế nào: cần độ dai, chống rách cho túi/màng → grade thổi màng MFR thấp; cần điền khuôn tốt cho chi tiết dẻo, thành mỏng → grade ép phun MFR ~20.
Quy trình chọn mã cho một sản phẩm cụ thể
Trong thực tế tại xưởng, việc chốt mã hạt nhựa cho một sản phẩm OEM thường đi theo các bước:
- Xác định họ nhựa theo công năng — tiếp xúc thực phẩm, chịu lực, ngoài trời, trong suốt hay đục? Bước này loại trừ ngay các họ không phù hợp.
- Chọn loại trong họ — ví dụ trong PP: cần va đập thì impact copolymer, cần cứng thì homopolymer.
- Chọn MFR theo phương pháp gia công và độ dày — sản phẩm thành mỏng/phức tạp cần MFR cao; sản phẩm chịu lực/thổi rỗng cần MFR thấp.
- Đối chiếu nguồn cung và giá — cùng một công năng thường có nhiều mã tương đương từ các nhà cung cấp khác nhau. Chọn theo sẵn hàng và giá thành.
- Xác nhận bằng CO/CQ và COA — mỗi lô nguyên liệu đi kèm chứng từ để đảm bảo đúng mã và đúng thông số.
Lưu ý: một số mã bán trên thị trường là hàng off-grade (loại 2) hoặc hàng trộn/blend — thông số thực tế có thể lệch so với datasheet chính phẩm, nên luôn cần COA của đúng lô trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Tại Nhựa Trung Hưng
Xưởng vận hành phổ biến trên các dòng PP, PE (HDPE/LLDPE), ABS, PS, POM — tư vấn chọn mã theo bản vẽ và môi trường sử dụng thực tế, kèm CO/CQ đầy đủ cho mọi lô nguyên liệu. Nếu bạn đang phân vân giữa vài mã cho một sản phẩm, gửi bản vẽ và mô tả công năng, đội kỹ thuật sẽ đề xuất mã phù hợp cùng phương án gia công.
Cần tư vấn chọn mã hạt nhựa?
Gửi bản vẽ hoặc mô tả sản phẩm — đội kỹ thuật đề xuất vật liệu và mã grade phù hợp.